bufo viridis

Định nghĩa

Danh từ: - Loài cóc châu Âu: "bufo viridis" tên khoa học của một loài cóc phân bốvùng Á-Âu, đặc trưng bởi màu sắc chủ yếu xanh lá cây, có thể thay đổi tùy theo môi trường.

dụ sử dụng
  • (Bufo viridis is often found in grassland and open woodland areas.)
  • (The coloring of the bufo viridis helps it camouflage well in its surroundings.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bufo viridis trong nghiên cứu sinh thái": loài cóc này được sử dụng làm mô hình nghiên cứu về sự thích nghi màu sắc.
    • Các nhà khoa học đã quan sát sự thay đổi màu sắc của bufo viridis để hiểu hơn về chế ngụy trang. (Scientists observed the color change of the bufo viridis to better understand camouflage mechanisms.)
Biến thể từ gần giống
  • Bufo (n): chi cóc, một nhóm các loài cóc.
    • Chi bufo bao gồm nhiều loài cóc phổ biến. (The genus bufo includes many common toad species.)
  • Viridis (adj): từ Latinh có nghĩa "xanh lá cây".
    • Màu viridis một sắc thái xanh đặc trưng. (The color viridis is a distinctive shade of green.)
Từ đồng nghĩa
  • Cóc xanh Á-Âu: tên thông thường của loài này.
  • European green toad: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Bufo viridis var.: biến thể của loài cóc xanh.
    • nhiều biến thể màu sắc khác nhau của bufo viridis var. (There are many color variants of the bufo viridis var.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bufo viridis" đây tên khoa học chuyên ngành.